Các phương pháp kiểm tử phần mềm được áp dụng trong các dự án bao gồm kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống, kiểm thử chấp nhận, kiểm thử tự động và kiểm thử bảo mật. Mỗi phương pháp có mục đích, phạm vi và kỹ thuật kiểm thử khác nhau. Nếu muốn trở thành nhân viên Tester chuyên nghiệp bạn cần tuyệt đối nắm được những dịch vụ sau.
1. Kiểm thử đơn vị (Unit testing)
Kiểm thử đơn vị (Unit testing) nằm trong phạm vi kiểm thử hộp trắng (White-box testing) là phương pháp kiểm thử phần mềm tập trung vào việc kiểm thử các đơn vị của mã nguồn, như là các hàm, các module, hay các lớp. Mục đích của kiểm thử đơn vị là phát hiện và sửa chữa các lỗi ở mức độ đơn vị trước khi các đơn vị được tích hợp lại với nhau.
Công cụ phổ biến để thực hiện kiểm thử đơn vị là các framework kiểm thử như JUnit, NUnit, PHPUnit, hay TestNG. Kiểm thử đơn vị có thể được thực hiện bởi các nhà phát triển phần mềm hoặc các nhà kiểm thử.
- Ưu điểm: Dễ triển khai, dễ thực hiện, giúp phát hiện lỗi ngay từ giai đoạn đầu tiên của quy trình phát triển phần mềm.
- Nhược điểm: Không đảm bảo tính hoàn chỉnh của phần mềm, không kiểm tra được các lỗi liên quan đến sự tương tác giữa các đơn vị.
![]() |
| Các phương pháp kiểm thử - test |
2. Kiểm thử tích hợp (Integration testing)
Kiểm thử tích hợp (Integration testing) là phương pháp kiểm thử tập trung vào việc kiểm thử tính đúng đắn của các tương tác giữa các thành phần trong phần mềm. Mục đích của kiểm thử tích hợp là đảm bảo rằng các thành phần được tích hợp lại với nhau hoạt động chính xác.
Có hai cách tiếp cận chính để thực hiện kiểm thử tích hợp, đó là tiếp cận từng bước và tiếp cận theo tất cả cùng lúc. Trong tiếp cận từng bước, các thành phần được kiểm thử một cách độc lập trước khi được tích hợp với các thành phần khác. Trong tiếp cận theo tất cả cùng lúc, tất cả các thành phần được tích hợp lại với nhau và kiểm thử như một đơn vị.
- Ưu điểm: Kiểm tra được tính tương tác giữa các đơn vị, giúp phát hiện lỗi sớm, cải thiện tính ổn định của phần mềm.
- Nhược điểm: Khó triển khai, tốn thời gian và tài nguyên, không đảm bảo tính hoàn chỉnh của phần mềm.
3. Kiểm thử hệ thống (System testing)
Kiểm thử hệ thống (System testing) là phương pháp kiểm thử phần mềm tập trung vào việc kiểm thử toàn bộ hệ thống, bao gồm tất cả các thành phần phần mềm và phần cứng. Mục đích của kiểm thử hệ thống là đảm bảo rằng hệ thống hoạt động chính xác và đáp ứng được yêu cầu của khách hàng.
- Ưu điểm: Kiểm tra được toàn bộ phần mềm, đảm bảo tính hoàn chỉnh và đúng đắn của phần mềm, phát hiện được các lỗi liên quan đến các yêu cầu của khách hàng.
- Nhược điểm: Tốn nhiều thời gian và tài nguyên, không phát hiện được các lỗi nhỏ hoặc lỗi liên quan đến sự tương tác giữa các thành phần trong phần mềm.
4. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)
Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing) là phương pháp test tập trung vào việc kiểm thử tính đúng đắn của phần mềm từ góc độ người dùng cuối. Mục đích của kiểm thử chấp nhận là đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và đáp ứng được yêu cầu của khách hàng.
Kiểm thử chấp nhận có thể được thực hiện bởi khách hàng hoặc bởi đội ngũ kiểm thử. Các phương pháp kiểm thử chấp nhận bao gồm kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing - UAT) và kiểm thử chấp nhận hệ thống (System Acceptance Testing - SAT).
- Ưu điểm: Kiểm tra tính đúng đắn và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng, cải thiện tính khách quan của phần mềm.
- Nhược điểm: Phụ thuộc vào ý kiến của khách hàng hoặc người dùng, có thể tốn nhiều thời gian để thực hiện.
5. Kiểm thử tự động (Automated testing)
Kiểm thử tự động (Automated testing) là loại duy nhất trong cac phương pháp kiểm thử phần mềm sử dụng các công cụ kiểm thử để thực hiện các ca kiểm thử tự động. Mục đích của kiểm thử tự động là tăng hiệu suất kiểm thử, giảm thời gian kiểm thử và tăng tính chính xác của các kết quả kiểm thử.
Các công cụ kiểm thử tự động phổ biến bao gồm Selenium, Appium, JMeter, Robot Framework, hay Cucumber. Kiểm thử tự động có thể được thực hiện trong quá trình phát triển hoặc trong giai đoạn kiểm thử.
- Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian và tài nguyên, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, tăng tính nhất quán và tái sử dụng của kiểm thử.
- Nhược điểm: Yêu cầu kiến thức kỹ thuật cao để thiết kế và triển khai, không thể thay thế hoàn toàn cho kiểm thử thủ công.
6. Kiểm thử bảo mật (Security testing)
Kiểm thử bảo mật (Security testing) là phương pháp kiểm thử phần mềm tập trung vào việc kiểm thử tính bảo mật của phần mềm. Mục đích của kiểm thử bảo mật là phát hiện các lỗ hổng bảo mật, như các điểm yếu trong mã nguồn, lỗi xác thực, hay các lỗ hổng trong cấu hình hệ thống.
Các phương pháp kiểm thử bảo mật bao gồm kiểm thử đánh giá độ rủi ro (Risk assessment testing), kiểm thử dò tìm lỗ hổng (Vulnerability scanning testing), kiểm thử bảo mật tĩnh (Static security testing), và kiểm thử bảo mật động (Dynamic security testing).
- Ưu điểm: Phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật, đảm bảo tính bảo mật của phần mềm.
- Nhược điểm: Phải có kiến thức chuyên môn về bảo mật, tốn nhiều thời gian và tài nguyên.
Hiện nay, với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu ngày càng tăng về độ chính xác và tốc độ trong kiểm thử phần mềm, kiểm thử tự động đã trở thành một phương pháp kiểm thử phổ biến. Kiểm thử tự động cho phép tự động hóa các bước kiểm thử, giảm thiểu thời gian và tăng tính chính xác trong quá trình kiểm thử.
Việc triển khai kiểm thử tự động cũng đòi hỏi người kiểm thử phải có kiến thức về lập trình, các công cụ kiểm thử tự động và kiểm thử liên tục. Vì vậy, các chuyên gia kiểm thử tự động luôn được đánh giá cao và có cơ hội việc làm tốt hơn so với các chuyên gia kiểm thử khác.
Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về tester và đang có ý định học thì ngay hôm nay có thể liên hệ https://codestar.vn/ để được tư vấn và nhận tài liệu miễn phí cho khóa học tester cho người mới bắt đầu.


0 Nhận xét